lực lưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thân hình to lớn, khỏe mạnh, cường tráng: Dùng để miêu tả vóc dáng của một người, thường là nam giới, với cơ bắp rắn chắc và sức lực dồi dào, gây ấn tượng về sức mạnh thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có thân hình lực lưỡng, rất phù hợp với công việc bốc vác.
- Người nông dân lực lưỡng một mình gánh vác cả gia đình.
- Các võ sĩ sumo đều có vóc dáng vô cùng lực lưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
"vạm vỡ và lực lưỡng": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sự to khỏe, cường tráng.
- Chàng trai miền núi có thân hình vạm vỡ và lực lưỡng.
"sức vóc lực lưỡng": Nhấn mạnh vào sức mạnh thể chất tổng thể.
- Nhờ sức vóc lực lưỡng, ông ấy có thể làm những việc nặng nhọc.
Biến thể và từ gần giống
- Vạm vỡ (tính từ): Chỉ thân hình to lớn, khỏe mạnh, thường dùng thay thế hoặc đi kèm với "lực lưỡng".
- Cường tráng (tính từ): Khỏe mạnh, mạnh mẽ, có sức lực.
- Lực điền (danh từ, cổ): Chàng trai khỏe mạnh, cường tráng.
Từ đồng nghĩa
- Vạm vỡ: To khỏe.
- Cường tráng: Mạnh mẽ, khỏe khoắn.
- Rắn rỏi: Cứng cáp, khỏe mạnh (thường về cơ thể hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Gầy gò: Ốm yếu, thiếu sức sống.
- Yếu ớt: Không có sức lực.
- Mảnh khảnh: Nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường không hàm ý yếu).
Thành ngữ liên quan
- "Trai lực lưỡng, gái dịu dàng": Thành ngữ mô tả hình mẫu lý tưởng xưa - người con trai thì khỏe mạnh, cường tráng, người con gái thì hiền lành, nết na.
- To lớn khỏe mạnh : Người nông dân lực lưỡng.